genus aranea

genus aranea

A common garden spider from the genus Aranea weaves its web between two plants.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống nhện Aranea: "genus aranea" một danh từ khoa học (thuật ngữ phân loại sinh học) dùng để chỉ một giống (chi) nhện thuộc họ nhện dệt mạng hình cầu (orb-weaving spiders). Giống này bao gồm các loài nhện phổ biến như nhện vườn (garden spiders) nhện nhà kho (barn spiders).

dụ sử dụng
  • (Giống nhện Aranea bao gồm nhiều loài xây dựng những mạng nhện hình cầu tinh xảo.)
  • (Một thành viên phổ biến của giống nhện Aranea nhện vườn, thường thấy trong vườn vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus aranea" trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nhện học (arachnology) hoặc sách giáo khoa sinh học.
    • Researchers have identified over 600 species within genus aranea. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 600 loài trong giống nhện Aranea.)
Biến thể từ gần giống
  • Aranea (danh từ riêng): Tên khoa học của giống nhện này, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản.

    • Aranea is a genus of spiders in the family Araneidae. (Aranea một giống nhện trong họ Araneidae.)
  • Araneomorph (tính từ): Thuộc về nhóm nhện cấu trúc hàm dạng lưới (araneomorph), bao gồm cả giống Aranea.

    • Araneomorph spiders have fangs that move sideways. (Nhện araneomorph răng nanh di chuyển sang bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhện Aranea: Cách gọi tương đương trong tiếng Việt dành cho thuật ngữ "genus aranea".
  • Giống nhện dệt mạng hình cầu: Cách mô tả đặc điểm sinh học của giống nhện này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "genus aranea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus aranea". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại sinh học nghiên cứu côn trùng học.